bờ lũy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tường thành, bức tường kiên cố dùng để phòng thủ: "bờ lũy" chỉ công trình xây dựng bằng đất, đá hoặc các vật liệu vững chắc, có chức năng bảo vệ, ngăn chặn sự tấn công từ bên ngoài vào một khu vực.
- Vật cản kiên cố, biểu tượng cho sự phòng thủ: "bờ lũy" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những rào cản vững chắc về tư tưởng, tinh thần hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bờ lũy của thành cổ vẫn còn đứng vững sau hàng trăm năm. (Tường thành kiên cố của kinh đô xưa vẫn tồn tại qua thời gian dài.)
- Quân đội xây dựng bờ lũy để ngăn quân địch tiến công. (Lực lượng quân sự dựng lên tường phòng thủ nhằm chặn bước tiến của kẻ thù.)
- Tinh thần đoàn kết là bờ lũy vững chắc bảo vệ đất nước. (Sự gắn kết trong cộng đồng là thành trì kiên cố che chắn cho quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bờ lũy tư tưởng": hệ thống quan điểm, lập trường vững chắc được dùng để bảo vệ một chủ nghĩa hoặc học thuyết.
- Họ coi lý tưởng cách mạng là bờ lũy tư tưởng không thể xuyên thủng. (Họ xem tư tưởng cách mạng là pháo đài quan điểm không thể bị phá vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thành lũy (danh từ): hệ thống phòng thủ bao gồm tường thành và các công trình quân sự đi kèm.
- Luỹ (danh từ): thường chỉ công trình phòng thủ bằng đất đắp cao; là từ gốc, ngắn gọn hơn "bờ lũy".
- Pháo đài (danh từ): công trình quân sự kiên cố, có thể là một phần của bờ lũy, dùng để phòng thủ và tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Tường thành: bức tường bao quanh khu vực cần bảo vệ.
- Lũy: công trình đắp bằng đất để phòng thủ.
- Rào chắn: vật chắn nói chung, có thể ít kiên cố hơn.
Thành ngữ liên quan
- Kiên cố như bờ lũy: ví von sự vững chắc, khó có thể phá vỡ.
- Tinh thần chiến đấu của họ kiên cố như bờ lũy. (Ý chí chiến đấu của họ rất vững vàng, khó lay chuyển.)